1. Khái niệm Hợp đồng dân sự
Hợp đồng dân sự là công cụ pháp lý quan trọng trong giao dịch giữa các cá nhân, tổ chức, và doanh nghiệp. Theo quy định tại Điều 385, Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dân sự được định nghĩa như sau: "Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự."
Hợp đồng dân sự không chỉ là nền tảng của pháp luật dân sự mà còn là công cụ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong các giao dịch. Trải qua các thời kỳ lập pháp, từ khế ước thời kỳ Việt Nam Cộng hòa đến các quy định hiện hành, khái niệm hợp đồng đã được kế thừa và phát triển nhằm phù hợp với thực tiễn.
Hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã tạo điều kiện cho hợp đồng điện tử dần thay thế hợp đồng giấy trong nhiều lĩnh vực. Theo Khoản 16 Điều 3 Luật Giao dịch Điện tử 2023, hợp đồng điện tử được định nghĩa là là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu.
2. Các nguyên tắc cơ bản trong giao kết và thực hiện Hợp đồng dân sự
Căn cứ theo Điều 3 Bộ luật dân sự 2015, các nguyên tắc cơ bản chung của Bộ luật dân sự, đối chiếu theo đó, nguyên tắc trong giao kết và thực hiện Hợp đồng dân sự bao gồm:
Thứ nhất, nguyên tắc bình đẳng giữa các bên
Theo pháp luật dân sự Việt Nam, mọi chủ thể trong quan hệ hợp đồng đều được bảo đảm sự bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Không bên nào được lợi dụng vị thế hoặc quyền lực của mình để áp đặt điều khoản bất công đối với bên còn lại. Sự bình đẳng cũng đảm bảo rằng các quyền lợi và trách nhiệm được phân bổ một cách công bằng, tránh tình trạng bên mạnh chi phối bên yếu trong các giao dịch.
Trong quá trình giao kết hợp đồng, các bên đều có quyền ngang nhau trong việc đàm phán, thỏa thuận và quyết định nội dung hợp đồng. Không bên nào được lợi dụng vị thế kinh tế, xã hội hoặc quyền lực để áp đặt những điều khoản bất lợi cho bên kia. Hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý khi các bên tham gia trên cơ sở tự nguyện và bình đẳng. Nếu một bên sử dụng thủ đoạn gian dối, cưỡng ép, hoặc lạm dụng quyền lực để giao kết hợp đồng, thì hợp đồng đó có thể bị tuyên bố vô hiệu.
Thứ hai, tự do giao kết hợp đồng, nhưng không được vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội
Nguyên tắc này được áp dụng chung cho cả hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại, nhấn mạnh quyền tự do của các bên trong việc xác lập giao dịch. Theo đó, các bên có quyền lựa chọn giao kết hoặc không giao kết hợp đồng, tự do thỏa thuận các điều khoản phù hợp với nhu cầu và lợi ích của mình.
Tuy nhiên, sự tự do này không phải là vô hạn. Nội dung của hợp đồng phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và không được trái với đạo đức xã hội. Những hợp đồng có mục đích hoặc nội dung vi phạm điều cấm của luật, như thỏa thuận về hoạt động trái phép hoặc vi phạm chuẩn mực đạo đức, sẽ bị coi là vô hiệu. Đây là cơ sở để bảo vệ trật tự công cộng và lợi ích chung của xã hội.
Thứ ba, nguyên tắc thiện chí, trung thực, và tự nguyện trong giao kết hợp đồng
Các bên tham gia giao kết hợp đồng phải đảm bảo sự tự nguyện, thiện chí và trung thực trong quá trình đàm phán và thực hiện thỏa thuận.
Thiện chí và trung thực là yếu tố cốt lõi trong mọi giai đoạn của hợp đồng, từ đàm phán, ký kết đến thực hiện. Các bên phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và không được che giấu hoặc xuyên tạc các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định giao kết hợp đồng. Trong thực hiện hợp đồng, bên có nghĩa vụ phải hoàn thành đúng cam kết, không được lợi dụng kẽ hở pháp luật hoặc các điều khoản không rõ ràng để trốn tránh trách nhiệm.
Thứ tư, không xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng và quyền lợi hợp pháp của người khác
Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, các bên không chỉ phải bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn cần cân nhắc đến lợi ích chung của cộng đồng. Các giao dịch không được gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, trật tự xã hội hoặc lợi ích quốc gia.
Ví dụ: Các thỏa thuận gây ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên trái phép hoặc thực hiện các hành vi phá hoại đều bị cấm.
Ngoài ra, hợp đồng không được ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba, như quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản.
Thứ năm, nguyên tắc tự chịu trách nhiệm
Cá nhân, pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự.
Khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các cam kết đã thỏa thuận, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc xử lý theo thỏa thuận trong hợp đồng. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các bên đều phải nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ và không được viện lý do để né tránh trách nhiệm.
Nguyên tắc này thúc đẩy các bên tôn trọng cam kết và giảm thiểu tình trạng vi phạm hợp đồng, từ đó xây dựng lòng tin trong quan hệ dân sự.
Các loại Hợp đồng dân sự thường gặp
3. Các loại Hợp đồng dân sự thường gặp
3.1 Hợp đồng mua bán tài sản
Hợp đồng mua bán tài sản theo quy định tại Điều 430, Bộ luật dân sự 2015 chính là hợp đồng sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán.
Đặc điểm:
- Là hợp đồng song vụ: Cả hai bên đều có quyền và nghĩa vụ (bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản; bên mua trả tiền).
- Có thể là hợp đồng có điều kiện (phụ thuộc vào thỏa thuận).
- Tài sản mua bán phải hợp pháp, không thuộc diện bị cấm lưu thông.
Ví dụ: Ông A bán một căn hộ chung cư cho bà B với giá 3 tỷ đồng. Hai bên ký hợp đồng tại văn phòng công chứng và làm thủ tục sang tên quyền sở hữu tại cơ quan nhà nước.
Tham khảo mẫu Hợp đồng mua bán tại: Mẫu Hợp đồng mua bán hàng hoá Justeps
3.2 Hợp đồng trao đổi tài sản
Hợp đồng trao đổi tài sản theo quy định tại Điều 455, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó các bên giao tài sản và chuyển quyền sở hữu đối với tài sản cho nhau.
Đặc điểm:
- Cả hai bên vừa là bên bán vừa là bên mua.
- Tài sản trao đổi có thể là vật, tiền, hoặc quyền tài sản.
- Không có yếu tố thanh toán bằng tiền, trừ trường hợp giá trị tài sản không tương đương.
Ví dụ: Anh C trao đổi chiếc xe đạp địa hình của mình với anh D để lấy một chiếc tivi. Hai bên thống nhất về tình trạng tài sản và tiến hành giao nhận.
3.3 Hợp đồng tặng cho tài sản
Hợp đồng tặng cho tài sản theo quy định tại Điều 457, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho đồng thời không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận.
Đặc điểm:
- Là hợp đồng đơn vụ: Chỉ bên tặng cho có nghĩa vụ.
- Có thể yêu cầu thực hiện một nghĩa vụ kèm theo.
- Việc tặng cho tài sản có giá trị lớn (như bất động sản) phải lập thành văn bản và công chứng.
Ví dụ: Bà E tặng cho con gái một căn nhà nhân dịp kết hôn. Hai bên ký hợp đồng tặng cho và thực hiện thủ tục đăng ký chuyển quyền sở hữu tại cơ quan có thẩm quyền.
3.4 Hợp đồng vay tài sản
Hợp đồng vay tài sản theo quy định tại Điều 463, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Đồng thời khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Đặc điểm:
- Bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng.
- Có thể có lãi suất hoặc không tùy vào thỏa thuận.
- Thường áp dụng cho tài sản tiêu hao (tiền, lương thực, xăng dầu).
Ví dụ: Ông F vay của bà G 100 triệu đồng, thời hạn vay 6 tháng với lãi suất 5%/năm. Sau 6 tháng, ông F trả đầy đủ gốc và lãi theo hợp đồng.
3.5 Hợp đồng thuê tài sản
Hợp đồng thuê tài sản quy định tại Điều 472, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê.
Đặc điểm:
- Bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê sử dụng trong thời hạn nhất định.
- Bên thuê phải trả tiền thuê.
- Tài sản thuê có thể là động sản hoặc bất động sản.
Ví dụ: Công ty H thuê một tòa nhà làm văn phòng từ ông I với thời hạn 5 năm, giá thuê 50 triệu đồng/tháng.
Tham khảo Hợp đồng thuê mặt bằng tại: Mẫu Hợp đồng thuê mặt bằng Justeps

Hợp đồng thuê là một loại Hợp đồng dân sự
3.6 Hợp đồng thuê khoán tài sản
Hợp đồng thuê khoán tài sản quy định tại Điều 483, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên cho thuê khoán giao tài sản cho bên thuê khoán để khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức thu được từ tài sản thuê khoán đồng thời bên thuê khoán có nghĩa vụ trả tiền thuê.
Đặc điểm:
- Tài sản thuê khoán là tài sản có khả năng sinh lợi (đất nông nghiệp, ao hồ, phương tiện sản xuất).
- Bên thuê khoán được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản thuê.
Ví dụ: Ông K thuê một ao cá của bà L để nuôi thủy sản trong 2 năm, với tiền thuê 10 triệu đồng/năm.
3.7 Hợp đồng mượn tài sản
Hợp đồng mượn tài sản được quy định tại Điều 494, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên cho mượn giao tài sản cho bên mượn để sử dụng trong một thời hạn mà không phải trả tiền. Đồng thời bên mượn có trách nhiệm phải trả lại tài sản đó khi hết thời hạn mượn hoặc mục đích mượn đã đạt được.
Đặc điểm:
- Là hợp đồng đơn vụ: Bên mượn có nghĩa vụ trả lại tài sản sau thời hạn sử dụng.
- Không yêu cầu trả tiền (mượn miễn phí).
Ví dụ: Anh M mượn máy phát điện của anh N để sử dụng trong thời gian 3 ngày và cam kết trả lại đúng thời gian
3.8 Hợp đồng về quyền sử dụng đất
Hợp đồng về quyền sử dụng đất được quy định tại Điều 500, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà người sử dụng đất chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, tặng cho, thế chấp, góp vốn quyền sử dụng đất hoặc thực hiện quyền khác theo quy định của Luật đất đai cho bên kia. Đồng thời bên kia thực hiện quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng với người sử dụng đất.
Đặc điểm:
- Bao gồm các hình thức: chuyển nhượng, cho thuê, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất.
- Phải tuân thủ các quy định về pháp luật đất đai.
Ví dụ: Bà P chuyển nhượng 200m² đất cho ông Q với giá 2 tỷ đồng. Hai bên lập hợp đồng chuyển nhượng tại văn phòng công chứng và thực hiện thủ tục sang tên tại cơ quan đăng ký đất đai.
3.9 Hợp đồng hợp tác
Hợp đồng hợp tác được quy định tại Điều 504, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
Đặc điểm:
- Các bên cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc chung.
- Kết quả thu được sẽ chia theo thỏa thuận hoặc tỷ lệ đóng góp.
Ví dụ: Anh R và chị S hợp tác mở một quán ăn, trong đó anh R góp vốn 70 triệu và chị S góp vốn 30 triệu. Lợi nhuận được chia theo tỷ lệ 7:3.
3.10 Hợp đồng dịch vụ
Hợp đồng dịch vụ được quy định tại Điều 513, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ.
Đặc điểm:
- Bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc theo yêu cầu.
- Bên sử dụng dịch vụ phải thanh toán tiền công.
Ví dụ: Công ty T ký hợp đồng với một công ty xây dựng để sửa chữa trụ sở văn phòng với chi phí 100 triệu đồng.
3.11 Hợp đồng vận chuyển
Hợp đồng vận chuyển có hợp đồng vận chuyển hành khách và hợp đồng vận chuyển hàng hóa. Trong đó:
- Hợp đồng vận chuyển hành khách (theo Điều 522, Bộ luật dân sự 2015) là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên vận chuyển chuyên chở hành khách, hành lý đến địa điểm đã định theo thỏa thuận, hành khách phải thanh toán cước phí vận chuyển.
- Hợp đồng vận chuyển tài sản (theo Điều 530, Bộ luật dân sự 2015) là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên vận chuyển có nghĩa vụ chuyển tài sản đến địa điểm đã định theo thỏa thuận và giao tài sản đó cho người có quyền nhận, bên thuê vận chuyển có nghĩa vụ trả cước phí vận chuyển.
Ví dụ: Công ty X ký hợp đồng vận chuyển 1 tấn gạo từ Hà Nội vào TP. Hồ Chí Minh với Công ty Y, chi phí vận chuyển là 5 triệu đồng.
3.12 Hợp đồng gia công
Hợp đồng gia công được quy định tại Điều 542, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, bên đặt gia công nhận sản phẩm và trả tiền công.
Đặc điểm:
- Bên nhận gia công thực hiện công việc tạo ra sản phẩm theo yêu cầu.
- Bên đặt gia công cung cấp nguyên liệu hoặc thỏa thuận bên nhận tự cung cấp nguyên liệu.
Ví dụ: Công ty Z thuê một xưởng sản xuất gia công 1.000 chiếc áo thun theo mẫu, với giá 50.000 đồng/chiếc.
3.13 Hợp đồng gửi giữ tài sản
Hợp đồng gửi giữ tài sản quy định tại Điều 554, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên giữ nhận tài sản của bên gửi để bảo quản và trả lại chính tài sản đó cho bên gửi và khi hết thời hạn hợp đồng đã giao kết, bên gửi phải trả tiền công cho bên giữ, trừ trường hợp gửi giữ không phải trả tiền công.
Đặc điểm:
- Bên gửi giao tài sản cho bên giữ để bảo quản và trả lại khi hết thời hạn.
- Có thể có hoặc không thu phí gửi giữ.
Ví dụ: Ông V gửi xe máy tại bãi giữ xe và nhận phiếu gửi xe. Khi kết thúc, ông trả phí 5.000 đồng và nhận lại xe.
3.14 Hợp đồng ủy quyền
Hợp đồng ủy quyền quy định tại Điều 562, Bộ luật dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Đặc điểm:
- Bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền.
- Có thể có thù lao hoặc không, tùy theo thỏa thuận.
Ví dụ: Ông W ủy quyền cho con trai thực hiện thủ tục bán một lô đất thay mình, thông qua hợp đồng uỷ quyền được công chứng.
Các loại hợp đồng dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015 đa dạng và bao quát nhiều lĩnh vực, đáp ứng nhu cầu giao dịch của các cá nhân và tổ chức. Việc nắm rõ đặc điểm và cách áp dụng từng loại hợp đồng sẽ giúp các bên tham gia giao dịch một cách an toàn, hiệu quả và tuân thủ đúng pháp luật.
Trên đây là toàn bộ giải đáp của Justeps về các loại Hợp đồng dân sự thường gặp cũng như các đặc điểm về vấn đề này. Trường hợp còn bất cứ thắc mắc gì hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ, hãy liên hệ với chúng tôi qua thông tin:
- Zalo/SĐT: 096 172 2607
- Email: info@justepslegal.com


