Lao động - Tiền lương

CEO cần kiểm soát bảng lương như một hệ thống rủi ro khi cơ quan Bảo hiểm thanh tra

Mục lục

    Thời gian đọc

    68 phút

    Ngày đăng

    14 6 2026

    CEO cần kiểm soát bảng lương như một hệ thống rủi ro khi cơ quan Bảo hiểm thanh tra

    Bảng lương không chỉ là việc của phòng Nhân sự

    Trong nhiều doanh nghiệp, bảng lương thường được xem là công việc kỹ thuật của phòng Nhân sự hoặc Kế toán. Miễn là người lao động nhận đúng tiền hằng tháng, doanh nghiệp cho rằng hệ thống tiền lương đã ổn.

    Tuy nhiên, dưới góc nhìn pháp lý và quản trị rủi ro, bảng lương không chỉ là file tính tiền. Bảng lương là nơi phản ánh toàn bộ cách doanh nghiệp đang trả lương, tính phụ cấp, tính thưởng, tính làm thêm giờ, xác định thu nhập chịu thuế và xác định tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội.

    Vì vậy, khi cơ quan Bảo hiểm thanh tra, vấn đề không chỉ là doanh nghiệp có bảng lương hay không. Vấn đề quan trọng hơn là từng khoản tiền trên bảng lương có căn cứ pháp lý, căn cứ nội bộ và căn cứ thực tế hay không.

    CEO không nhất thiết phải trực tiếp làm bảng lương, nhưng CEO cần kiểm soát nguyên tắc thiết kế bảng lương. Bởi nếu hệ thống lương sai ngay từ đầu, rủi ro không dừng ở phòng Nhân sự hay Kế toán mà trở thành rủi ro của cả doanh nghiệp.

    Vì sao cơ quan Bảo hiểm có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bảng lương và hồ sơ liên quan

    Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, cơ quan bảo hiểm xã hội có quyền yêu cầu người sử dụng lao động xuất trình sổ quản lý lao động, thang lương, bảng lương và các thông tin, tài liệu khác liên quan đến việc đóng, hưởng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế.

    Quy định này là cơ sở pháp lý trực tiếp để cơ quan Bảo hiểm không chỉ kiểm tra danh sách lao động tham gia BHXH, mà còn kiểm tra hồ sơ tiền lương của doanh nghiệp.

    Nói cách khác, nếu mục tiêu thanh tra là xác định doanh nghiệp có đóng BHXH đúng đối tượng, đúng mức, đúng thời hạn hay không, thì bảng lương, thang lương bảng lương, hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng, bảng công, bảng tăng ca, quy chế tiền lương, quy chế thưởng và file tính lương đều có thể trở thành tài liệu cần đối chiếu.

    Đây là lý do doanh nghiệp không nên chuẩn bị hồ sơ theo kiểu chỉ in bảng lương bản cứng. Trên thực tế, cơ quan kiểm tra có thể yêu cầu file mềm hoặc kiểm tra trực tiếp file lương trên máy để xem công thức tính từng khoản thu nhập.

    Rủi ro phát sinh khi số liệu trên file mềm không khớp với hồ sơ giấy. Ví dụ, quy chế ghi là thưởng KPI, nhưng file Excel lại tính khoản đó theo số giờ tăng ca. Khi đó, doanh nghiệp rất khó giải trình rằng đây là khoản thưởng độc lập.

    Vì sao file Excel bảng lương lại có thể trở thành điểm rủi ro

    Luật Thanh tra 2025 quy định trong quá trình thanh tra, người tiến hành thanh tra có quyền yêu cầu đối tượng thanh tra cung cấp thông tin, tài liệu và giải trình về những vấn đề liên quan đến nội dung thanh tra.

    Từ quy định này, có thể hiểu rằng nếu nội dung thanh tra liên quan đến tiền lương, đóng BHXH, thời giờ làm việc, làm thêm giờ hoặc các khoản thu nhập của người lao động, thì doanh nghiệp phải có trách nhiệm cung cấp và giải trình các tài liệu liên quan.

    File Excel bảng lương tuy không phải lúc nào cũng được gọi tên trực tiếp trong luật, nhưng nếu file đó là nơi thể hiện công thức tính lương, nguồn dữ liệu, bảng công, tăng ca, KPI, phụ cấp và thu nhập thực nhận, thì đó là tài liệu liên quan trực tiếp đến nội dung thanh tra.

    Vì vậy, rủi ro không chỉ nằm ở con số cuối cùng trên bảng lương. Rủi ro nằm ở công thức tính ra con số đó. Nếu file lương có công thức minh bạch, logic và khớp với quy chế, doanh nghiệp dễ giải trình. Nhưng nếu file lương có công thức “đi đường vòng”, ví dụ lấy giờ tăng ca vượt giới hạn để tính sang cột thưởng, hoặc chia nhỏ lương cố định thành nhiều khoản hỗ trợ không có tiêu chí, thì file lương lại trở thành bằng chứng thể hiện rủi ro của doanh nghiệp.

    CEO cần hiểu rằng khi bị thanh tra, cơ quan kiểm tra không chỉ hỏi “đã trả bao nhiêu”, mà có thể hỏi “vì sao trả như vậy”, “căn cứ nào để trả”, “công thức nào tạo ra khoản tiền này” và “vì sao khoản này không tính đóng BHXH”.

    Không thể chỉ dựa vào tên gọi của khoản tiền trên bảng lương

    Một sai lầm rất phổ biến là doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần đặt tên khoản tiền là “thưởng”, “hỗ trợ”, “phúc lợi”, “khoán chi” thì khoản đó sẽ không bị xem là tiền lương hoặc không bị tính đóng BHXH, cách hiểu này rất rủi ro.

    Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Theo Luật BHXH 2024, đối với người lao động hưởng lương do người sử dụng lao động quyết định, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được thỏa thuận trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương.

    Từ hai nhóm quy định này có thể thấy, pháp luật không chỉ nhìn vào tên gọi của khoản tiền, mà nhìn vào bản chất, điều kiện chi trả, tính thường xuyên, tính ổn định và mối liên hệ của khoản tiền với công việc.

    Vì vậy, nếu doanh nghiệp gọi một khoản là “hỗ trợ”, nhưng khoản đó trả đều hằng tháng, mức hưởng ổn định, gắn với chức danh, không có chứng từ chi thực tế và không có điều kiện hưởng rõ ràng, thì khoản này có thể bị đặt câu hỏi về bản chất.

    Nếu doanh nghiệp gọi một khoản là “thưởng”, nhưng khoản đó không căn cứ vào kết quả sản xuất kinh doanh, không căn cứ vào mức độ hoàn thành công việc, không có quy chế thưởng và không có phiếu đánh giá, thì khoản thưởng đó cũng rất khó bảo vệ khi bị kiểm tra.

    Rủi ro ở đây là doanh nghiệp có thể bị yêu cầu xác định lại tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, bị truy đóng, bị tính tiền chậm đóng hoặc bị xử phạt nếu có hành vi vi phạm về đóng BHXH.

    Khoản thưởng KPI phải có quy chế và hồ sơ đánh giá

    Bộ luật Lao động 2019 quy định thưởng là số tiền, tài sản hoặc hình thức khác mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc của người lao động. Quy chế thưởng do người sử dụng lao động quyết định và phải được công bố công khai tại nơi làm việc sau khi tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nếu có.

    Từ quy định này, có thể thấy một khoản được gọi là “thưởng” không nên chỉ tồn tại trên bảng lương. Khoản thưởng cần có căn cứ phía sau, bao gồm quy chế thưởng, điều kiện thưởng, tiêu chí thưởng, kỳ xét thưởng, người phê duyệt và hồ sơ xác định kết quả.

    Đối với thưởng KPI, căn cứ càng cần rõ hơn. Doanh nghiệp nên có quy chế KPI, bộ chỉ tiêu KPI, trọng số, thang điểm, phiếu giao KPI, phiếu tự đánh giá, phiếu chấm KPI, bảng tổng hợp kết quả và quyết định hoặc phê duyệt chi thưởng.

    Nếu không có các tài liệu này, doanh nghiệp sẽ gặp khó khi giải trình vì sao người lao động được nhận khoản thưởng đó, vì sao người này được mức này còn người khác được mức khác, vì sao khoản đó không phải là khoản trả thường xuyên ổn định, và vì sao khoản đó không tính vào tiền lương đóng BHXH.

    Rủi ro lớn nhất là doanh nghiệp gọi khoản tiền là “thưởng KPI”, nhưng thực tế lại trả đều hằng tháng theo mức cố định hoặc theo công thức không liên quan đến kết quả đánh giá. Khi đó, bản chất khoản tiền có thể bị xem xét lại.

    Các khoản phụ cấp, hỗ trợ, khoán chi phải có tiêu chí rõ ràng

    Bộ luật Lao động 2019 quy định chế độ phụ cấp, trợ cấp và các chế độ khuyến khích đối với người lao động được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của người sử dụng lao động.

    Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không nên tự tạo ra các khoản phụ cấp, hỗ trợ trên bảng lương mà không có căn cứ nội bộ. Nếu có phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp điện thoại, phụ cấp xăng xe, phụ cấp công trình, hỗ trợ ăn ca, hỗ trợ nhà ở, hỗ trợ đi lại, doanh nghiệp cần xác định rõ khoản nào là phụ cấp lương, khoản nào là hỗ trợ phúc lợi, khoản nào là khoán chi phục vụ công việc.

    Mỗi khoản nên có quy định rõ về đối tượng hưởng, điều kiện hưởng, mức hưởng, thời điểm hưởng, trường hợp không được hưởng và hồ sơ chứng minh nếu cần.

    Rủi ro phát sinh khi các khoản này được chi trả cố định hằng tháng nhưng không có tiêu chí. Ví dụ, tất cả nhân viên đều được “hỗ trợ điện thoại” một mức cố định, dù không phải ai cũng dùng điện thoại cho công việc; hoặc “hỗ trợ xăng xe” được trả đều, không phụ thuộc vị trí, tính chất di chuyển hay định mức công tác.

    Khi đó, cơ quan kiểm tra có thể đặt câu hỏi: khoản này thực chất là khoản hỗ trợ phục vụ công việc hay là một phần thu nhập ổn định của người lao động?

    Nếu doanh nghiệp không giải trình được, khoản tiền có thể trở thành điểm rủi ro về BHXH, thuế thu nhập cá nhân và chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

    Vì sao tiền tăng ca không nên bị đẩy sang cột thưởng hoặc hỗ trợ

    Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ điều kiện làm thêm giờ. Người sử dụng lao động chỉ được sử dụng người lao động làm thêm giờ khi đáp ứng các điều kiện như có sự đồng ý của người lao động, bảo đảm giới hạn số giờ làm thêm trong ngày, trong tháng, trong năm, trừ một số trường hợp đặc biệt theo luật định.

    Bộ luật Lao động cũng quy định mức tiền lương làm thêm giờ tối thiểu: làm thêm vào ngày thường ít nhất bằng 150%, ngày nghỉ hằng tuần ít nhất bằng 200%, ngày lễ, tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương ít nhất bằng 300% chưa kể tiền lương ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày.

    Từ các quy định này, có thể thấy tiền làm thêm giờ là một khoản có bản chất pháp lý riêng. Doanh nghiệp phải quản lý bằng bảng công, phiếu đăng ký làm thêm, xác nhận làm thêm, phê duyệt làm thêm và cách tính tiền làm thêm đúng quy định.

    Nếu doanh nghiệp có số giờ tăng ca vượt giới hạn nhưng lại không thể hiện đúng trên bảng lương, mà đẩy phần tiền vượt sang cột “thưởng”, “hỗ trợ”, “phụ cấp khác”, thì rủi ro không biến mất. Ngược lại, khi kiểm tra file Excel, công thức có thể cho thấy khoản thưởng thực chất được tính từ giờ tăng ca.

    Rủi ro các vấn đề liên quan đến vấn đề này gồm 2 lớp, cụ thể như sau:

    Thứ nhất là rủi ro về thời giờ làm việc, vì doanh nghiệp có thể bị xem xét việc sử dụng người lao động làm thêm vượt giới hạn.

    Thứ hai là rủi ro về tiền lương, vì doanh nghiệp có thể bị xem xét việc trả tiền làm thêm giờ không đúng bản chất, không đúng cách thể hiện và không đúng hồ sơ.

    Vì vậy, CEO cần đặc biệt lưu ý: không nên dùng cột thưởng để xử lý phần tăng ca vượt quy định. Cách làm này có thể giải quyết tạm thời về mặt bảng lương, nhưng tạo ra rủi ro lớn khi bị thanh tra.

    Bảng kê trả lương phải rõ từng khoản thu nhập và khấu trừ

    Bộ luật Lao động 2019 quy định mỗi lần trả lương, người sử dụng lao động phải thông báo bảng kê trả lương cho người lao động, trong đó ghi rõ tiền lương, tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc vào ban đêm, nội dung và số tiền bị khấu trừ nếu có.

    Quy định này cho thấy doanh nghiệp không chỉ có nghĩa vụ trả lương, mà còn phải minh bạch cách tính lương với người lao động.

    Nếu bảng lương chỉ ghi một khoản tổng thu nhập mà không tách rõ lương, phụ cấp, thưởng, tăng ca, khấu trừ, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh đã trả đúng từng nghĩa vụ. Ngược lại, nếu bảng lương tách quá nhiều cột nhưng mỗi cột lại không có căn cứ, doanh nghiệp cũng gặp rủi ro khi bị kiểm tra.

    Điểm cần kiểm soát không phải là bảng lương ít cột hay nhiều cột. Điểm cần kiểm soát là mỗi cột phải có bản chất rõ ràng, có công thức rõ ràng, có căn cứ từ hợp đồng hoặc quy chế, và có hồ sơ chứng minh.

    Đối với các khoản khấu trừ, Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương trong các trường hợp theo quy định, người lao động có quyền được biết lý do khấu trừ và mức khấu trừ hằng tháng không được vượt quá giới hạn luật định.

    Vì vậy, nếu bảng lương có các khoản như phạt lỗi, trừ trách nhiệm, trừ bồi thường, trừ công nợ, trừ vi phạm nội quy, doanh nghiệp phải có căn cứ rất rõ. Không nên tự ý đưa khoản khấu trừ vào bảng lương nếu không có hồ sơ xử lý, biên bản, quy chế hoặc căn cứ pháp lý phù hợp.

    Thang lương bảng lương là hồ sơ nền khi thanh tra kiểm tra

    Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động để làm cơ sở tuyển dụng, sử dụng lao động, thỏa thuận mức lương theo công việc hoặc chức danh trong hợp đồng lao động và trả lương cho người lao động.

    Từ quy định này, thang lương bảng lương không phải là tài liệu làm cho có. Đây là hồ sơ nền để chứng minh doanh nghiệp đang xác định mức lương theo vị trí, chức danh, cấp bậc và định mức phù hợp.

    Nếu doanh nghiệp trả lương thực tế khác xa thang lương bảng lương, hoặc có nhiều chức danh trên hợp đồng nhưng không có trong thang bảng lương, hoặc thang bảng lương không còn phù hợp với thực tế vận hành, thì khi thanh tra, doanh nghiệp sẽ khó giải trình cơ sở xác định mức lương.

    Rủi ro càng lớn hơn khi doanh nghiệp đóng BHXH theo một mức, trả lương thực tế theo một mức khác, hợp đồng ghi một mức khác và bảng lương nội bộ lại thể hiện nhiều khoản cố định khác. Khi các dữ liệu này không khớp nhau, cơ quan kiểm tra có cơ sở để yêu cầu doanh nghiệp giải trình.

    CEO cần hiểu rằng thang lương bảng lương, hợp đồng lao động, quy chế tiền lương và bảng lương hằng tháng phải nằm trong cùng một hệ thống. Nếu mỗi tài liệu đi một hướng, doanh nghiệp sẽ khó bảo vệ khi bị kiểm tra.

    CEO cần kiểm soát nguyên tắc lương phải đi từ quy chế

    Từ các căn cứ pháp lý nêu trên, nguyên tắc quan trọng nhất là: mọi khoản thu nhập trên bảng lương phải có căn cứ.

    Căn cứ đó có thể nằm trong hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng lao động, thang lương bảng lương, quy chế tiền lương, quy chế thưởng, quy chế KPI, quy định phụ cấp, quyết định định mức, bảng công, phiếu đánh giá, chứng từ thanh toán hoặc hồ sơ phê duyệt nội bộ.

    Nhưng doanh nghiệp không nên để một khoản tiền chỉ xuất hiện trên file lương mà không có bất kỳ căn cứ nào phía sau.

    CEO nên yêu cầu phòng Nhân sự, Kế toán và Pháp chế rà soát bảng lương theo hướng đi ngược:

    - Từ số tiền thực nhận quay về bảng lương.

    - Từ bảng lương quay về bảng công, bảng tăng ca, bảng KPI.

    - Từ từng khoản phụ cấp quay về quy chế phụ cấp.

    - Từ từng khoản hỗ trợ quay về định mức và điều kiện chi.

    - Từ từng khoản thưởng quay về quy chế thưởng và kết quả đánh giá.

    - Từ khoản không tính đóng BHXH quay về căn cứ pháp lý và hồ sơ giải trình.

    Nếu đi ngược như vậy mà không tìm được căn cứ, nghĩa là hệ thống lương đang có lỗ hổng.

    Sáu lỗi CEO cần tránh trong hệ thống bảng lương

    Trả nhiều khoản cố định hằng tháng nhưng không có quy chế

    Đây là lỗi phổ biến nhất. Doanh nghiệp trả phụ cấp, hỗ trợ hoặc thưởng cố định hằng tháng nhưng không có quy chế, không có tiêu chí, không có điều kiện hưởng. Rủi ro là các khoản này có thể bị xem xét lại về bản chất, đặc biệt khi liên quan đến tiền lương làm căn cứ đóng BHXH.

    Gọi là thưởng nhưng không có tiêu chí thưởng

    Theo Bộ luật Lao động, thưởng phải căn cứ vào kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc của người lao động, đồng thời cần có quy chế thưởng. Nếu không có tiêu chí, không có đánh giá, không có phê duyệt, khoản thưởng rất khó giải trình.

    Đẩy tiền tăng ca sang cột thưởng hoặc hỗ trợ

    Làm thêm giờ có điều kiện, giới hạn và cách tính riêng theo Bộ luật Lao động. Nếu doanh nghiệp che bản chất tiền tăng ca bằng tên gọi khác, rủi ro có thể bị phát hiện khi kiểm tra công thức trong file lương.

    File lương không khớp với quy chế

    Doanh nghiệp có thể đã ban hành quy chế, nhưng nếu công thức trong file Excel không đi theo quy chế thì quy chế gần như không có giá trị bảo vệ. Khi đó, cơ quan kiểm tra sẽ nhìn vào thực tế vận hành.

    Bảng công, bảng lương, chuyển khoản và hồ sơ BHXH không khớp nhau

    Nếu mỗi loại hồ sơ thể hiện một số liệu khác nhau, doanh nghiệp sẽ rất khó giải trình. Đây là dấu hiệu cho thấy hệ thống tiền lương thiếu kiểm soát nội bộ.

    CEO giao toàn bộ cho Nhân sự hoặc Kế toán mà không kiểm tra hệ thống

    Nhân sự có thể tính lương, Kế toán có thể thanh toán lương, nhưng CEO là người cần đặt nguyên tắc kiểm soát. Nếu không có kiểm tra định kỳ, các lỗi nhỏ có thể tích tụ thành rủi ro lớn sau nhiều năm.

    Doanh nghiệp cần chuẩn hóa hồ sơ nào trước khi bị thanh tra

    Để giảm rủi ro khi cơ quan Bảo hiểm thanh tra, doanh nghiệp nên chuẩn hóa tối thiểu các nhóm hồ sơ sau:

    - Hợp đồng lao động và phụ lục hợp đồng lao động.

    - Thang lương bảng lương.

    - Quy chế tiền lương.

    - Quy chế thưởng và quy chế KPI.

    - Quy định về phụ cấp, hỗ trợ, khoán chi.

    - Quy định về chấm công, làm thêm giờ, nghỉ phép, nghỉ không lương.

    - Bảng chấm công hằng tháng.

    - Bảng đăng ký hoặc phê duyệt làm thêm giờ.

    - Bảng lương chi tiết.

    - Bảng thanh toán lương và chứng từ chuyển khoản.

    - Hồ sơ tham gia BHXH, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

    - Hồ sơ giải trình các khoản không tính đóng BHXH.

    - Quyết định ban hành hoặc phê duyệt các chính sách nội bộ liên quan đến tiền lương.

    Bên cạnh việc cần có đầy đủ hồ sơ, thì một trong những điều quan trọng là các hồ sơ phải khớp nhau và phản ánh đúng thực tế vận hành. Bảng lương không chỉ là công cụ tính tiền. Bảng lương là bản đồ thể hiện cách doanh nghiệp đang quản trị lao động, chi phí nhân sự, nghĩa vụ bảo hiểm và nghĩa vụ thuế.

    Khi cơ quan Bảo hiểm thanh tra, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu giải trình từng khoản thu nhập, từng công thức tính trong file lương và từng căn cứ xác định khoản nào tính hoặc không tính đóng BHXH.

    CEO không cần trực tiếp làm thay phòng Nhân sự hay Kế toán, nhưng CEO cần đặt ra nguyên tắc kiểm soát:

    - Lương phải đi từ quy chế.

    - Quy chế phải đi từ thực tế vận hành.

    - Thực tế vận hành phải nằm trong giới hạn pháp luật.

    - File lương phải khớp với hồ sơ giấy.

    - Mọi khoản thu nhập trên bảng lương đều phải có căn cứ giải trình.

    Một doanh nghiệp quản trị tiền lương tốt không phải là doanh nghiệp có nhiều cột lương phức tạp, mà là doanh nghiệp có hệ thống lương minh bạch, logic, đúng luật và đủ khả năng bảo vệ khi bị thanh tra, kiểm tra.

    Câu hỏi thường gặp về việc xây dựng thang lương, bảng lương

    Cơ quan Bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp xuất trình bảng lương không?

    Có. Luật BHXH 2024 quy định cơ quan BHXH có quyền yêu cầu người sử dụng lao động xuất trình sổ quản lý lao động, thang lương, bảng lương và các tài liệu khác liên quan đến việc đóng, hưởng chế độ BHXH bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế.

    Vì sao cơ quan kiểm tra có thể xem file Excel bảng lương?

    Nếu file Excel là tài liệu thể hiện công thức tính lương, bảng công, tăng ca, KPI, phụ cấp và thu nhập thực nhận, thì file này liên quan trực tiếp đến nội dung thanh tra. Theo pháp luật về thanh tra, đối tượng thanh tra có trách nhiệm cung cấp tài liệu và giải trình các vấn đề liên quan đến nội dung thanh tra.

    Có phải cứ ghi là thưởng thì không phải đóng BHXH không?

    Không. Tên gọi không quyết định hoàn toàn bản chất khoản tiền. Cần xem khoản đó có căn cứ thưởng hay không, có trả thường xuyên ổn định không, có gắn với công việc hoặc chức danh không, có được thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy chế không.

    Doanh nghiệp có nên tách nhiều cột thu nhập trên bảng lương không?

    Có thể tách, nhưng mỗi cột phải có bản chất rõ, công thức rõ, căn cứ rõ. Tách nhiều cột mà không có quy chế, không có tiêu chí và không giải trình được thì rủi ro càng lớn.

    CEO nên bắt đầu rà soát hệ thống lương từ đâu?

    CEO nên bắt đầu từ bảng lương thực tế trong 03 đến 06 tháng gần nhất, sau đó đối chiếu ngược về hợp đồng lao động, thang lương bảng lương, quy chế tiền lương, quy chế thưởng, quy chế KPI, bảng công, hồ sơ tăng ca, chứng từ thanh toán và hồ sơ BHXH.

    Mọi thông tin vui lòng liên hệ:

    📩 Email: info@justepslegal.com

    🌐 Website: https://justepslegal.com/

    🌐 Page: Justeps

    ☎️ Hotline (Zalo): 096 172 2607

    Bản quyền của Justeps Legal Văn phòng: Tầng 12, Tòa Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam

    0
    Zalo
    Hotline