Kienthuc

Những lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng cung ứng dịch vụ

Mục lục

    THỜI GIAN ĐỌC

    23 phút

    NGÀY ĐĂNG

    3 7 2025

    Hợp đồng cung ứng dịch vụ là một trong những loại hình dịch vụ phổ biến trong kinh doanh thương mại hiện nay. Hợp đồng dịch vụ chính là cơ sở pháp lý để các bên cung cấp các dịch vụ hợp pháp để nhận thù lao. Vậy theo Quy định hiện hành, Hợp đồng cung ứng dịch vụ được hiểu là gì? Những vấn đề cần lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng cung ứng dịch vụ là gì? Đọc bài viết dưới đây của Justeps để hiểu rõ hơn về vấn đề này.

    1. Khái niệm Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Trước khi đi vào các vấn đề cần lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng cung ứng dịch vụ, chúng ta cần nắm được khái niệm và những đặc điểm cơ bản của loại Hợp đồng này.

    Căn cứ theo Khoản 9, Điều 3, Luật Thương mại năm 2005, cung ứng dịch vụ được hiểu là hoạt động thương mại trong đó bên cung ứng dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho bên khác và nhận thù lao, bên sử dụng dịch vụ (khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung ứng dịch vụ và sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận.

    Mặt khác, theo Điều 513, Bộ Luật Dân sự 2015:  “Hợp đồng dịch vụ là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó, bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ.”

    Hợp đồng cung ứng dịch vụ là sự thỏa thuận pháp lý giữa các bên, trong đó bên cung ứng dịch vụ cam kết thực hiện công việc theo yêu cầu của bên sử dụng dịch vụ, đổi lại bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ thanh toán chi phí đã được thỏa thuận.
    Ví dụ: Một công ty tư vấn luật ký kết hợp đồng cung ứng dịch vụ pháp lý với khách hàng để hỗ trợ soạn thảo hợp đồng mua bán tài sản, đồng thời nhận phí tư vấn theo thỏa thuận.

    2. Một số đặc điểm khi soạn thảo hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Căn cứ theo quy định của pháp luật hiện hành, Hợp đồng cung ứng dịch vụ có các đặc điểm cơ bản sau đây:

    2.1 Các nội dung cần có trong Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Hợp đồng cung ứng dịch vụ có thể được điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thực tế của các bên, nhưng cần đảm bảo những nội dung cơ bản sau:

    - Đối tượng dịch vụ: Cụ thể hóa công việc hoặc hoạt động mà bên cung ứng phải thực hiện.
    Ví dụ: Dịch vụ vận tải, dịch vụ tư vấn tài chính, dịch vụ xây dựng.

    - Chi phí và phương thức thanh toán: Ghi rõ số tiền, thời hạn, và cách thức thanh toán.
    Ví dụ: Thanh toán qua chuyển khoản hoặc tiền mặt.

    - Thời gian thực hiện dịch vụ: Xác định thời hạn cụ thể.
    Ví dụ: Dịch vụ tổ chức sự kiện trong vòng 1 tháng kể từ ngày ký hợp đồng.

    - Quyền và nghĩa vụ của các bên: Thỏa thuận rõ ràng về trách nhiệm và quyền lợi.

    2.2 Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Căn cứ theo Điều 517, Bộ Luật Dân sự năm 2015, bên cung ứng dịch vụ có nghĩa vụ:
    - Cung ứng dịch vụ đúng số lượng, chất lượng, thời gian và địa điểm theo thỏa thuận.
    - Không ủy quyền cho người khác thực hiện thay công việc nếu không có sự đồng ý của bên sử dụng dịch vụ.
    - Có trách nhiệm bảo quản và giao lại cho bên sử dụng dịch vụ các tài liệu liên quan sau khi hoàn thành công việc.
    - Thông báo cho bên sử dụng dịch vụ về việc thông tin, tài liệu không đầy đủ hoặc phương tiện không đảm bảo chất lượng để hoàn thành công việc.
    - Giữ bí mật thông tin của khách hàng trong thời gian thực hiện nếu có thỏa thuận hoặc nếu pháp luật có quy định.
    - Bồi thường thiệt hại cho bên sử dụng dịch vụ nếu làm mất, hư hỏng tài liệu, phương tiện được giao hoặc tiết lộ bí mật thông tin.

    Căn cứ theo Điều 518, Bộ Luật Dân sự năm 2015, bên cung ứng dịch vụ có quyền:
    - Yêu cầu sử dụng bên sử dụng dịch vụ cung cấp thông tin, tài liệu để thực hiện công việc.
    - Thay đổi điều kiện dịch vụ nhằm phục vụ lợi ích cho bên sử dụng dịch vụ mà không nhất thiết phải chờ ý kiến của bên sử dụng dịch vụ, nếu việc chờ xác nhận ý kiến có thể gây thiệt hại cho bên sử dụng dịch vụ, nhưng phải thông báo ngay cho bên sử dụng dịch vụ.
    - Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ trả tiền dịch vụ.

    Đặc điểm Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    2.3 Giá dịch vụ trong Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Căn cứ theo Khoản 2, Điều 519, Bộ Luật Dân sự năm 2015:
    “Trả tiền dịch vụ
    1. Bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ theo thỏa thuận.
    2. Khi giao kết hợp đồng, nếu không có thỏa thuận về giá dịch vụ, phương pháp xác định giá dịch vụ và không có bất kỳ chỉ dẫn nào khác về giá dịch vụ thì giá dịch vụ được xác định căn cứ vào giá thị trường của dịch vụ cùng loại tại thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng.
    3. Bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ tại địa điểm thực hiện công việc khi hoàn thành dịch vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
    4. Trường hợp dịch vụ được cung ứng không đạt được như thỏa thuận hoặc công việc không được hoàn thành đúng thời hạn thì bên sử dụng dịch vụ có quyền giảm tiền dịch vụ và yêu cầu bồi thường thiệt hại.”

    Như vậy, nếu không có thỏa thuận về giá dịch vụ trên hợp đồng cung ứng dịch vụ thì giá dịch vụ sẽ xác định căn cứ vào giá thị trường của dịch vụ cùng loại tại thời điểm giao kết hợp đồng.

    2.4 Đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ

    Căn cứ theo Điều 520, Bộ Luật Dân sự năm 2015, trong trường hợp không có thỏa thuận cụ thể, thì các bên vẫn có thể đơn phương chấm dứt Hợp đồng dịch vụ khi:

    - Bên sử dụng dịch vụ: Có quyền chấm dứt hợp đồng nếu việc tiếp tục thực hiện không mang lại lợi ích, nhưng phải thanh toán phần dịch vụ đã hoàn thành và bồi thường nếu gây thiệt hại.

    Ví dụ: Một khách hàng có thể chấm dứt hợp đồng thiết kế nội thất nếu tiến độ bị kéo dài, nhưng phải thanh toán cho phần công việc đã hoàn thành.

    - Bên cung ứng dịch vụ: Có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên sử dụng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, đồng thời có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.

    Ví dụ: Một công ty xây dựng có thể chấm dứt hợp đồng nếu khách hàng không thanh toán đúng hạn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ.

    3. Những vấn đề cần lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng cung ứng dịch vụ

    3.1 Kiểm tra tư cách pháp lý của các bên

    Trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra kỹ tư cách pháp lý, năng lực tài chính hoặc kinh nghiệm của bên cung ứng dịch vụ để đảm bảo họ đủ khả năng thực hiện hợp đồng.

    3.2 Xác định rõ đối tượng dịch vụ

    Đối tượng dịch vụ cần được mô tả cụ thể, chi tiết trong hợp đồng, tránh mơ hồ.

    Ví dụ: Nếu là dịch vụ tư vấn, cần nêu rõ nội dung tư vấn, phạm vi công việc, kết quả đầu ra (báo cáo, tài liệu…).

    3.3 Thỏa thuận chi phí dịch vụ và phương thức thanh toán

    - Xác định rõ giá trị dịch vụ, đơn giá, các khoản phí phát sinh (nếu có) để tránh tranh chấp.
    - Quy định cụ thể phương thức thanh toán: tiền mặt, chuyển khoản, thời hạn thanh toán (trả trước, trả sau, hoặc từng phần).

    Lưu ý thực tế: Trong các dịch vụ lớn như xây dựng hoặc tư vấn, các bên thường thỏa thuận thanh toán theo tiến độ công việc để đảm bảo minh bạch.

    3.4 Thời gian thực hiện dịch vụ

    Hợp đồng cần nêu rõ thời hạn bắt đầu, thời gian hoàn thành, hoặc các mốc tiến độ công việc.

    Ví dụ: Hợp đồng thiết kế nội thất cần quy định rõ từng giai đoạn từ phác thảo ý tưởng, thi công đến nghiệm thu.

    3.5 Quyền và nghĩa vụ của các bên

    Cần quy định rõ rang, tránh phát sinh các tranh chấp không đáng có.
    - Bên cung ứng dịch vụ: Thực hiện dịch vụ đúng chất lượng, tiến độ và bảo mật thông tin khách hàng.
    - Bên sử dụng dịch vụ: Cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết và thanh toán đúng hạn.

    3.6 Điều khoản chấm dứt hợp đồng

    Quy định cụ thể các trường hợp một bên được phép đơn phương chấm dứt hợp đồng, đồng thời nêu rõ trách nhiệm bồi thường (nếu có).

    Ví dụ: Bên sử dụng dịch vụ có thể chấm dứt hợp đồng nếu bên cung ứng không đạt chất lượng như cam kết, nhưng phải thanh toán phần dịch vụ đã hoàn thành.

    3.7 Phí phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

    Hợp đồng nên quy định mức phạt cụ thể nếu một bên vi phạm các điều khoản. Ngoài ra, cần làm rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp xảy ra tổn thất.

    Ví dụ: 
    - Khi ký hợp đồng dịch vụ logistic, khách hàng cần kiểm tra các điều khoản về trách nhiệm trong trường hợp mất mát hàng hóa, thời gian giao nhận chậm trễ.
    - Trong hợp đồng dịch vụ thiết kế website, cần xác định rõ quyền sở hữu mã nguồn sau khi hoàn thành để tránh tranh chấp sau này.

    4. Mẫu hợp đồng cung ứng dịch vụ

    Tùy theo thỏa thuận giữa các bên mà các bên có thể sử dụng các mẫu hợp đồng dịch vụ khác nhau.

    Xem mẫu Hợp đồng cung ứng dịch vụ tại Justeps: Mẫu hợp đồng cung ứng dịch vụ.

    Trên đây là toàn bộ giải đáp của chúng tôi về các vấn đề cần lưu ý khi soạn thảo Hợp đồng cung ứng dịch vụ. Trường hợp còn bất cứ thắc mắc gì hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ, hãy liên hệ với chúng tôi qua thông tin:
    - Zalo/SĐT: 096 172 2607
    - Email: info@justepslegal.com

    0
    Zalo
    Hotline